Sử dụng xăng E10 trên toàn quốc từ 2026: Cơ hội kép cho an ninh năng lượng và nông nghiệp Việt Nam
Dự kiến từ năm 2026, Việt Nam sẽ bước vào một giai đoạn chuyển đổi quan trọng khi toàn bộ lượng xăng lưu thông trên thị trường sẽ là xăng sinh học E10. Nếu được triển khai, đây sẽ là bước đi mang tính chiến lược, không chỉ đối với an ninh năng lượng, môi trường, mà còn đối với sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp trong nước.
Lộ trình chuyển đổi và tính khả thi
Trong dự thảo “Thông tư Quy định lộ trình áp dụng tỷ lệ phối trộn nhiên liệu sinh học với nhiên liệu truyền thống tại Việt Nam”, Bộ Công Thương đưa ra lộ trình áp dụng xăng sinh học rõ ràng: từ ngày 1/1/2026, toàn bộ xăng cung cấp cho phương tiện cơ giới trên cả nước sẽ được phối trộn ở tỷ lệ E10. Tiếp đó, từ ngày 1/1/2031, tỷ lệ phối trộn sẽ nâng lên E15, hoặc các tỷ lệ khác phù hợp theo quy định.

Điều này đồng nghĩa với việc trong vòng 5 năm tới, xăng sinh học sẽ thay thế hoàn toàn xăng khoáng truyền thống trên phạm vi toàn quốc. Theo Hiệp hội Nhiên liệu sinh học Việt Nam, khả năng cung ứng ethanol trong nước đang được củng cố nhờ việc nâng cấp nhà máy và sẵn sàng nhập khẩu bổ sung khi cần. Sự kết hợp giữa sản xuất nội địa và nhập khẩu giúp Việt Nam bảo đảm được nguồn cung ổn định.
Đáng chú ý, chi phí sản xuất ethanol ngày càng giảm nhờ công nghệ tiên tiến, với giá thường thấp hơn xăng khoáng từ 20%-30%. Điều này tạo ra lợi thế cạnh tranh, đồng thời khẳng định E10 không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là lựa chọn kinh tế hợp lý.
Mang lại nhiều lợi ích môi trường và kinh tế - xã hội
Điểm mấu chốt trong chính sách này không chỉ nằm ở khía cạnh giá cả, mà là giá trị dài hạn đối với xã hội. Việc thay thế một phần xăng khoáng bằng xăng sinh học góp phần giảm phát thải, hạn chế ô nhiễm không khí và giảm phụ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch. Đây là một trong những giải pháp quan trọng trong mục tiêu phát triển kinh tế xanh và thực hiện cam kết giảm phát thải ròng của Việt Nam.
Bên cạnh đó, một trong những tác động tích cực rõ rệt nhất từ lộ trình E10 chính là việc mở ra thị trường tiêu thụ ổn định cho nông dân trồng sắn. Hiện cả nước có khoảng 500.000 ha diện tích sắn, sản lượng đạt trên 10 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, trong nhiều năm qua, nông dân phải phụ thuộc gần như hoàn toàn vào xuất khẩu thô sang Trung Quốc - nơi giá cả thường xuyên biến động.
Sự phát triển của công nghiệp ethanol đồng nghĩa với việc hàng triệu tấn sắn sẽ có chỗ đứng bền vững trong chuỗi sản xuất nhiên liệu sinh học. Nông dân từ đó có thể yên tâm sản xuất, tránh tình trạng “được mùa mất giá”. Đây là yếu tố quan trọng để nâng cao thu nhập nông thôn và hướng đến nền nông nghiệp gắn với công nghiệp chế biến sâu.
Ngoài ra, một điểm đáng chú ý khác là nhiều nhà máy ethanol trong nước đã cải tiến công nghệ, không chỉ sản xuất cồn mà còn thu được các sản phẩm phụ giá trị như CO2 lỏng, dầu fusel hay DDGS phục vụ sản xuất thức ăn chăn nuôi. Cách tiếp cận này không chỉ giảm chi phí, mà còn tạo thêm giá trị gia tăng cho ngành, hình thành mô hình kinh tế tuần hoàn - xu thế tất yếu của sản xuất hiện đại.
Hơn nữa, với mức tiêu thụ khoảng hơn 10 triệu tấn xăng/năm, khi toàn bộ thị trường chuyển sang xăng E10, nhu cầu ethanol sẽ đạt khoảng 1 triệu tấn/năm, và tăng lên 1,5 triệu tấn nếu áp dụng E15. Hiện Việt Nam có 6 nhà máy ethanol, trong đó 4 nhà máy vận hành nhưng mới đạt 35% công suất do thị trường hạn chế. Lộ trình E10 sẽ giúp kích hoạt hoạt động tối đa của các nhà máy này, đồng thời thúc đẩy đầu tư vào các dự án mới.
Theo các chuyên gia, chính sách này cũng được đánh giá sẽ là cơ hội vàng cho nông nghiệp và năng lượng xanh. Lộ trình chuyển đổi sang xăng sinh học E10 không chỉ là một quyết định kỹ thuật hay thương mại, mà là bước đi chiến lược gắn liền với an ninh năng lượng, bảo vệ môi trường và phát triển nông nghiệp bền vững. Đây là minh chứng cho sự kết hợp hài hòa giữa lợi ích kinh tế, xã hội và sinh thái.
Nếu được triển khai hiệu quả, E10 sẽ trở thành biểu tượng cho quá trình chuyển đổi năng lượng xanh của Việt Nam, đồng thời mở ra cánh cửa mới cho hàng trăm nghìn hộ nông dân trồng sắn thoát khỏi cảnh phụ thuộc vào xuất khẩu thô.